越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thu tiền” (1)
thu tiền
英语
短语collect money
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
The accountant is busy collecting money from customers.
相关词“thu tiền” (0)
未找到相关词。
短语“thu tiền” (2)
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
The accountant is busy collecting money from customers.
